scotch whiskey

Định nghĩa

Danh từ: Rượu whisky Scotch (thường được gọi tắt "Scotch") một loại rượu mạnh được chưng cất tại Scotland. Đặc điểm nổi bật của loại rượu này được làm từ lúa mạch đãmạch nha (malted barley) được chưng cất trong nồi chưng cất (pot still), tạo ra hương vị đặc trưng khói, đất phức hợp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly rượu Scotch whisky với đá.)
  • (Rượu Scotch whisky đượcít nhất ba năm trong thùng gỗ sồi.)
  • (Nhiều người sành rượu thích rượu Scotch whisky mạch nha đơn cất hương vị đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dram of scotch": Một lượng nhỏ rượu Scotch (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thân mật).

    • Would you like a dram of scotch before dinner? (Bạn muốn một chút rượu Scotch trước bữa tối không?)
  • "Scotch on the rocks": Rượu Scotch phục vụ với đá lạnh.

    • She prefers her scotch on the rocks rather than neat. ( ấy thích rượu Scotch với đá hơn uống nguyên chất.)
  • "Single malt scotch": Rượu Scotch được làm từ 100% lúa mạchmạch nha tại một nhà máy chưng cất duy nhất.

    • Single malt scotch is often considered the pinnacle of whiskey making. (Rượu Scotch mạch nha đơn cất thường được coi đỉnh cao của nghệ thuật làm rượu whisky.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch (n): Từ viết tắt thông dụng của "scotch whiskey".

    • I'll have a Scotch, please. (Làm ơn cho tôi một ly Scotch.)
  • Scotch whisky (n): Cách viết khác, thường dùng trong văn bản chính thức (lưu ý: "whisky" cách viết của Scotland, trong khi "whiskey" cách viết của Ireland Mỹ).

  • Blended scotch (n): Rượu Scotch pha trộn từ nhiều loại whisky khác nhau.

    • Blended scotch is smoother and more affordable than single malt. (Rượu Scotch pha trộn mượt mà hơn giá phải chăng hơn so với loại mạch nha đơn cất.)
Từ đồng nghĩa
  • Scotch: Từ ngắn gọn, phổ biến để chỉ loại rượu này.
  • Whisky (từ Scotland): Thuật ngữ chung, nhưng khi nói về "Scotch" thì thường ngụ ý nguồn gốc Scotland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink scotch: Uống rượu Scotch.

    • They like to drink scotch after dinner. (Họ thích uống rượu Scotch sau bữa tối.)
  • Pour scotch: Rót rượu Scotch.

    • He poured himself a generous scotch. (Anh ấy tự rót cho mình một ly rượu Scotch đầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scotch mist": Sương mù dày đặc ở Scotland (thành ngữ chỉ thời tiết), nhưng không liên quan trực tiếp đến rượu.
  • "Scotch broth": Một loại súp truyền thống của Scotland, không liên quan đến rượu.

Lưu ý: Từ "scotch whiskey" thường được dùng như một danh từ không đếm được, nhưng có thể dùngdạng đếm được khi chỉ các loại hoặc nhãn hiệu khác nhau ( dụ: There are many scotch whiskeys available.).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scotch whiskey
A bartender pours a glass of scotch whiskey for a customer.